Ý nghĩa và cách phát âm của 等级

等级
Từ giản thể
等級
Từ truyền thống

等级 nét Việt

děng jí

  • cấp

HSK level


Nhân vật

  • 等 (děng): chờ đợi
  • 级 (jí): cấp độ