Ý nghĩa và cách phát âm của 精华

精华
Từ giản thể
精華
Từ truyền thống

精华 nét Việt

jīng huá

  • bản chất

HSK level


Nhân vật

  • 精 (jīng): khỏe
  • 华 (huá): trung quốc