Ý nghĩa và cách phát âm của 索性

索性
Từ giản thể / phồn thể

索性 nét Việt

suǒ xìng

  • đơn giản

HSK level


Nhân vật

  • 索 (suǒ): vì thế
  • 性 (xìng): tình dục