Ý nghĩa và cách phát âm của 结合

结合
Từ giản thể
結合
Từ truyền thống

结合 nét Việt

jié hé

  • phối hợp

HSK level


Nhân vật

  • 结 (jié): thắt nút
  • 合 (hé): phối hợp