Ý nghĩa và cách phát âm của 结局

结局
Từ giản thể
結局
Từ truyền thống

结局 nét Việt

jié jú

  • kết thúc

HSK level


Nhân vật

  • 结 (jié): thắt nút
  • 局 (jú): cục