Ý nghĩa và cách phát âm của 结算

结算
Từ giản thể
結算
Từ truyền thống

结算 nét Việt

jié suàn

  • quyết toán

HSK level


Nhân vật

  • 结 (jié): thắt nút
  • 算 (suàn): tính toán