Ý nghĩa và cách phát âm của 缺口

缺口
Từ giản thể / phồn thể

缺口 nét Việt

quē kǒu

  • lỗ hổng

HSK level


Nhân vật

  • 缺 (quē): thiếu sót
  • 口 (kǒu): mồm