Ý nghĩa và cách phát âm của 而已

而已
Từ giản thể / phồn thể

而已 nét Việt

ér yǐ

  • đó là nó

HSK level


Nhân vật

  • 而 (ér): và
  • 已 (yǐ): đã sẵn sàng