Ý nghĩa và cách phát âm của 耳环

耳环
Từ giản thể
耳環
Từ truyền thống

耳环 nét Việt

ěr huán

  • bông tai

HSK level


Nhân vật

  • 耳 (ěr): tai
  • 环 (huán): nhẫn