Ý nghĩa và cách phát âm của 联合

联合
Từ giản thể
聯合
Từ truyền thống

联合 nét Việt

lián hé

  • chung

HSK level


Nhân vật

  • 联 (lián): liên hiệp
  • 合 (hé): phối hợp