Ý nghĩa và cách phát âm của 背景

背景
Từ giản thể / phồn thể

背景 nét Việt

bèi jǐng

  • lý lịch

HSK level


Nhân vật

  • 背 (bèi): trở lại
  • 景 (jǐng): lượt xem