Ý nghĩa và cách phát âm của 胡乱

胡乱
Từ giản thể
胡亂
Từ truyền thống

胡乱 nét Việt

hú luàn

  • tình cờ

HSK level


Nhân vật

  • 胡 (hú): hu
  • 乱 (luàn): sự hỗn loạn