Ý nghĩa và cách phát âm của 胡说

胡说
Từ giản thể
胡說
Từ truyền thống

胡说 nét Việt

hú shuō

  • vô lý

HSK level


Nhân vật

  • 胡 (hú): hu
  • 说 (shuō): nói