Ý nghĩa và cách phát âm của 脆弱

脆弱
Từ giản thể / phồn thể

脆弱 nét Việt

cuì ruò

  • mong manh

HSK level


Nhân vật

  • 脆 (cuì): giòn
  • 弱 (ruò): yếu