Ý nghĩa và cách phát âm của 脖子

脖子
Từ giản thể / phồn thể

脖子 nét Việt

bó zi

  • cái cổ

HSK level


Nhân vật

  • 脖 (bó): cái cổ
  • 子 (zi): đứa trẻ