Ý nghĩa và cách phát âm của 良好

良好
Từ giản thể / phồn thể

良好 nét Việt

liáng hǎo

  • tốt

HSK level


Nhân vật

  • 良 (liáng): tốt
  • 好 (hǎo): nó tốt