Ý nghĩa và cách phát âm của 节省

节省
Từ giản thể
節省
Từ truyền thống

节省 nét Việt

jié shěng

  • tiết kiệm

HSK level


Nhân vật

  • 节 (jié): phần
  • 省 (shěng): tỉnh