Ý nghĩa và cách phát âm của 草案

草案
Từ giản thể / phồn thể

草案 nét Việt

cǎo àn

  • bản nháp

HSK level


Nhân vật

  • 草 (cǎo): cỏ
  • 案 (àn): trường hợp