Ý nghĩa và cách phát âm của 莫名其妙

莫名其妙
Từ giản thể / phồn thể

莫名其妙 nét Việt

mò míng qí miào

  • có vách ngăn

HSK level


Nhân vật

  • 莫 (mò): mo
  • 名 (míng): tên
  • 其 (qí): nó là
  • 妙 (miào): tuyệt vời