Ý nghĩa và cách phát âm của 落成

落成
Từ giản thể / phồn thể

落成 nét Việt

luò chéng

  • đã hoàn thành

HSK level


Nhân vật

  • 落 (luò): rơi vãi
  • 成 (chéng): để làm cho