Ý nghĩa và cách phát âm của 裁员

裁员
Từ giản thể
裁員
Từ truyền thống

裁员 nét Việt

cái yuán

  • sa thải

HSK level


Nhân vật

  • 裁 (cái): cắt
  • 员 (yuán): thành viên