Ý nghĩa và cách phát âm của 见闻

见闻
Từ giản thể
見聞
Từ truyền thống

见闻 nét Việt

jiàn wén

  • hiểu biết

HSK level


Nhân vật

  • 见 (jiàn): xem
  • 闻 (wén): mùi