Ý nghĩa và cách phát âm của 规律

规律
Từ giản thể
規律
Từ truyền thống

规律 nét Việt

guī lv4

  • pháp luật

HSK level


Nhân vật

  • 规 (guī): quy định
  • 律 (lǜ): pháp luật