Ý nghĩa và cách phát âm của 警惕

警惕
Từ giản thể / phồn thể

警惕 nét Việt

jǐng tì

  • cảnh giác

HSK level


Nhân vật

  • 警 (jǐng): cảnh sát
  • 惕 (tì): cảnh giác