Ý nghĩa và cách phát âm của 设备

设备
Từ giản thể
設備
Từ truyền thống

设备 nét Việt

shè bèi

  • trang thiết bị

HSK level


Nhân vật

  • 设 (shè): giả định
  • 备 (bèi): chuẩn bị