Ý nghĩa và cách phát âm của 设施

设施
Từ giản thể
設施
Từ truyền thống

设施 nét Việt

shè shī

  • cơ sở

HSK level


Nhân vật

  • 设 (shè): giả định
  • 施 (shī): đưa cho