Ý nghĩa và cách phát âm của 评价

评价
Từ giản thể
評價
Từ truyền thống

评价 nét Việt

píng jià

  • đánh giá

HSK level


Nhân vật

  • 评 (píng): bình luận
  • 价 (jià): giá bán