Ý nghĩa và cách phát âm của 谋求

谋求
Từ giản thể
謀求
Từ truyền thống

谋求 nét Việt

móu qiú

  • tìm

HSK level


Nhân vật

  • 谋 (móu): tìm
  • 求 (qiú): van xin