Ý nghĩa và cách phát âm của 起草

起草
Từ giản thể / phồn thể

起草 nét Việt

qǐ cǎo

  • soạn thảo

HSK level


Nhân vật

  • 起 (qǐ): từ
  • 草 (cǎo): cỏ