Ý nghĩa và cách phát âm của 超级

超级
Từ giản thể
超級
Từ truyền thống

超级 nét Việt

chāo jí

  • siêu

HSK level


Nhân vật

  • 超 (chāo): cực kỳ
  • 级 (jí): cấp độ