Ý nghĩa và cách phát âm của 趣味

趣味
Từ giản thể / phồn thể

趣味 nét Việt

qù wèi

  • nếm thử

HSK level


Nhân vật

  • 趣 (qù): quan tâm
  • 味 (wèi): nếm thử