Ý nghĩa và cách phát âm của 转告

转告
Từ giản thể
轉告
Từ truyền thống

转告 nét Việt

zhuǎn gào

  • nói

HSK level


Nhân vật

  • 转 (zhuǎn): xoay
  • 告 (gào): thông báo