Ý nghĩa và cách phát âm của 轮流

轮流
Từ giản thể
輪流
Từ truyền thống

轮流 nét Việt

lún liú

  • xoay

HSK level


Nhân vật

  • 轮 (lún): bánh xe
  • 流 (liú): lưu lượng