Ý nghĩa và cách phát âm của 达成

达成
Từ giản thể
達成
Từ truyền thống

达成 nét Việt

dá chéng

  • chạm tới

HSK level


Nhân vật

  • 达 (dá): chạm tới
  • 成 (chéng): để làm cho