Ý nghĩa và cách phát âm của 进口

进口
Từ giản thể
進口
Từ truyền thống

进口 nét Việt

jìn kǒu

  • nhập khẩu

HSK level


Nhân vật

  • 进 (jìn): nâng cao
  • 口 (kǒu): mồm