Ý nghĩa và cách phát âm của 连年

连年
Từ giản thể
連年
Từ truyền thống

连年 nét Việt

lián nián

  • năm này qua năm khác

HSK level


Nhân vật

  • 连 (lián): cũng
  • 年 (nián): năm