Ý nghĩa và cách phát âm của 迷人

迷人
Từ giản thể / phồn thể

迷人 nét Việt

mí rén

  • duyên dáng

HSK level


Nhân vật

  • 迷 (mí): quạt
  • 人 (rén): mọi người