Ý nghĩa và cách phát âm của 迷信

迷信
Từ giản thể / phồn thể

迷信 nét Việt

mí xìn

  • mê tín

HSK level


Nhân vật

  • 迷 (mí): quạt
  • 信 (xìn): lá thư