Ý nghĩa và cách phát âm của 逐步

逐步
Từ giản thể / phồn thể

逐步 nét Việt

zhú bù

  • từng bước một

HSK level


Nhân vật

  • 逐 (zhú): từng cái một
  • 步 (bù): bươc