Ý nghĩa và cách phát âm của 通常

通常
Từ giản thể / phồn thể

通常 nét Việt

tōng cháng

  • thông thường

HSK level


Nhân vật

  • 通 (tōng): xuyên qua
  • 常 (cháng): thường xuyên