Ý nghĩa và cách phát âm của 部门

部门
Từ giản thể
部門
Từ truyền thống

部门 nét Việt

bù mén

  • phòng ban

HSK level


Nhân vật

  • 部 (bù): đơn vị
  • 门 (mén): cửa