Ý nghĩa và cách phát âm của 配偶

配偶
Từ giản thể / phồn thể

配偶 nét Việt

pèi ǒu

  • vợ / chồng

HSK level


Nhân vật

  • 配 (pèi): trận đấu
  • 偶 (ǒu): tôi