Ý nghĩa và cách phát âm của 采取

采取
Từ giản thể / phồn thể

采取 nét Việt

cǎi qǔ

  • lấy

HSK level


Nhân vật

  • 采 (cǎi): chọn
  • 取 (qǔ): lấy