Ý nghĩa và cách phát âm của 间接

间接
Từ giản thể
間接
Từ truyền thống

间接 nét Việt

jiàn jiē

  • gián tiếp

HSK level


Nhân vật

  • 间 (jiān): giữa
  • 接 (jiē): nhặt lên