Ý nghĩa và cách phát âm của 阵地

阵地
Từ giản thể
陣地
Từ truyền thống

阵地 nét Việt

zhèn dì

  • chức vụ

HSK level


Nhân vật

  • 阵 (zhèn): mảng
  • 地 (de): đất