Ý nghĩa và cách phát âm của 阵容

阵容
Từ giản thể
陣容
Từ truyền thống

阵容 nét Việt

zhèn róng

  • xếp hàng

HSK level


Nhân vật

  • 阵 (zhèn): mảng
  • 容 (róng): nội dung