Ý nghĩa và cách phát âm của 阶段

阶段
Từ giản thể
階段
Từ truyền thống

阶段 nét Việt

jiē duàn

  • sân khấu

HSK level


Nhân vật

  • (jiē): đặt hàng
  • (duàn): bộ phận