Ý nghĩa và cách phát âm của 随意

随意
Từ giản thể
隨意
Từ truyền thống

随意 nét Việt

suí yì

  • ngẫu nhiên

HSK level


Nhân vật

  • 随 (suí): theo
  • 意 (yì): ý nghĩa