Ý nghĩa và cách phát âm của 零星

零星
Từ giản thể / phồn thể

零星 nét Việt

líng xīng

  • lẻ tẻ

HSK level


Nhân vật

  • 零 (líng): số không
  • 星 (xīng): ngôi sao