Ý nghĩa và cách phát âm của 领先

领先
Từ giản thể
領先
Từ truyền thống

领先 nét Việt

lǐng xiān

  • chì

HSK level


Nhân vật

  • 领 (lǐng): cổ áo
  • 先 (xiān): đầu tiên